Quy tắc viết pinyin trong tiếng Trung

Quy tắc viết pinyin trong tiếng Trung
- Các nguyên âm “ü”, “üe”, “üan”, “ün” khi ghép với j, q, x, bỏ dấu hai chấm
- ju (居) – cư, ở, sinh sống (居住 – jūzhù: cư trú)
- jue (觉) – cảm thấy, nhận ra (觉得 – juéde: cảm thấy)
- jun (军) – quân đội (军队 – jūnduì: đội quân)
- juan (卷) – cuộn, quyển, gói (试卷 – shìjuàn: bài thi)
- qu (去) – đi, rời đi (去学校 – qù xuéxiào: đi đến trường)
- que (缺) – thiếu (缺少 – quēshǎo: thiếu hụt)
- quan (全) – toàn bộ (完全 – wánquán: hoàn toàn)
- qun (群) – nhóm, bầy, đàn (人群 – rénqún: đám đông)
- xu (需) – cần, nhu cầu (需要 – xūyào: cần thiết)
- xue (学) – học (学习 – xuéxí: học tập)
- xuan (选) – chọn (选择 – xuǎnzé: lựa chọn)
- xun (训) – huấn luyện, dạy bảo (训练 – xùnliàn: huấn luyện)
- Các nguyên âm “ü”, “üe” khi ghép với “l”, “n” giữ nguyên dấu chấm
- nü (女 – nữ)
- nüe (虐 – ngược đãi)
- lü (绿 – xanh lá)
- lüe (略 – lược, sơ lược)
- Nếu “u” không ghép với phụ âm, thêm “w” phía trước
- u → wu (乌 – quạ đen)
- Các nguyên âm bắt đầu bằng “u” khi không có phụ âm trước phải đổi “u” thành “w”
- ua → wa (挖 – đào)
- uo → wo (我 – tôi)
- uai → wai (外 – bên ngoài)
- uei → wei (为 – vì)
- uan → wan (完 – hoàn thành)
- uen → wen (问 – hỏi)
- uang → wang (王 – vua)
- ueng → weng (翁 – ông già)
- Nguyên âm “ü” chỉ ghép với n, l, j, q, x
- nü, lü, ju, qu, xu đều hợp lệ
- Không có bü, dü, m ü…
- “iou” ghép với phụ âm phải bỏ “o”
- qiū (秋 – mùa thu) từ qiou
- niú (牛 – con bò) từ niou
- jiú (久 – lâu dài) từ jiou
- liù (六 – số sáu) từ liou
- “i”, “in”, “ing” không có phụ âm trước phải thêm “y”
- i → yi (以 – lấy)
- in → yin (因 – vì)
- ing → ying (应 – nên)
- “ia”, “ie”, “iao”, “iou”, “ian”, “iang”, “iong” không có phụ âm trước đổi “i” thành “y”
- ia → ya (呀 – a)
- ie → ye (夜 – đêm)
- iao → yao (要 – muốn)
- iou → you (有 – có)
- ian → yan (眼 – mắt)
- iang → yang (羊 – cừu)
- iong → yong (用 – dùng)
- “uei”, “uen” ghép với phụ âm phải bỏ “e”
- ruì (瑞 – tốt lành) từ ruei
- lún (轮 – bánh xe) từ luen
- dùn (顿 – dừng lại) từ duen
- Nếu nguyên âm “a”, “o”, “i” đứng đầu âm tiết thứ hai, dùng dấu tách âm
- xī’ān (西安 – Tây An)
- pí’ǎo (皮袄 – áo da)
shì’ér (事儿 – việc gì đó)
Những ví dụ này giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy tắc trong cách viết Pinyin. 😊
Xem thêm: Các lượng từ trong Tiếng Trung

