Quy tắc viết pinyin trong tiếng Trung

Facebook Youtube Tiktok
Quy tắc viết pinyin trong tiếng Trung
Quy tắc viết pinyin trong tiếng Trung

Quy tắc viết pinyin trong tiếng Trung

  1. Các nguyên âm “ü”, “üe”, “üan”, “ün” khi ghép với j, q, x, bỏ dấu hai chấm
    • ju (居) – cư, ở, sinh sống (居住 – jūzhù: cư trú)
    • jue (觉) – cảm thấy, nhận ra (觉得 – juéde: cảm thấy)
    • jun (军) – quân đội (军队 – jūnduì: đội quân)
    • juan (卷) – cuộn, quyển, gói (试卷 – shìjuàn: bài thi)
    • qu (去) – đi, rời đi (去学校 – qù xuéxiào: đi đến trường)
    • que (缺) – thiếu (缺少 – quēshǎo: thiếu hụt)
    • quan (全) – toàn bộ (完全 – wánquán: hoàn toàn)
    • qun (群) – nhóm, bầy, đàn (人群 – rénqún: đám đông)
    • xu (需) – cần, nhu cầu (需要 – xūyào: cần thiết)
    • xue (学) – học (学习 – xuéxí: học tập)
    • xuan (选) – chọn (选择 – xuǎnzé: lựa chọn)
    • xun (训) – huấn luyện, dạy bảo (训练 – xùnliàn: huấn luyện)
  2. Các nguyên âm “ü”, “üe” khi ghép với “l”, “n” giữ nguyên dấu chấm
    • nü (女 – nữ)
    • nüe (虐 – ngược đãi)
    • lü (绿 – xanh lá)
    • lüe (略 – lược, sơ lược)
  3. Nếu “u” không ghép với phụ âm, thêm “w” phía trước
    • u → wu (乌 – quạ đen)
  4. Các nguyên âm bắt đầu bằng “u” khi không có phụ âm trước phải đổi “u” thành “w”
    • ua → wa (挖 – đào)
    • uo → wo (我 – tôi)
    • uai → wai (外 – bên ngoài)
    • uei → wei (为 – vì)
    • uan → wan (完 – hoàn thành)
    • uen → wen (问 – hỏi)
    • uang → wang (王 – vua)
    • ueng → weng (翁 – ông già)
  5. Nguyên âm “ü” chỉ ghép với n, l, j, q, x
    • nü, lü, ju, qu, xu đều hợp lệ
    • Không có bü, dü, m ü…
  6. “iou” ghép với phụ âm phải bỏ “o”
    • qiū (秋 – mùa thu) từ qiou
    • niú (牛 – con bò) từ niou
    • jiú (久 – lâu dài) từ jiou
    • liù (六 – số sáu) từ liou
  7. “i”, “in”, “ing” không có phụ âm trước phải thêm “y”
    • i → yi (以 – lấy)
    • in → yin (因 – vì)
    • ing → ying (应 – nên)
  8. “ia”, “ie”, “iao”, “iou”, “ian”, “iang”, “iong” không có phụ âm trước đổi “i” thành “y”
    • ia → ya (呀 – a)
    • ie → ye (夜 – đêm)
    • iao → yao (要 – muốn)
    • iou → you (有 – có)
    • ian → yan (眼 – mắt)
    • iang → yang (羊 – cừu)
    • iong → yong (用 – dùng)
  9. “uei”, “uen” ghép với phụ âm phải bỏ “e”
    • ruì (瑞 – tốt lành) từ ruei
    • lún (轮 – bánh xe) từ luen
    • dùn (顿 – dừng lại) từ duen
  10. Nếu nguyên âm “a”, “o”, “i” đứng đầu âm tiết thứ hai, dùng dấu tách âm
  • xī’ān (西安 – Tây An)
  • pí’ǎo (皮袄 – áo da)
    shì’ér (事儿 – việc gì đó)

Những ví dụ này giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy tắc trong cách viết Pinyin. 😊

Xem thêm: Các lượng từ trong Tiếng Trung

5/5 - (1 vote)

QUÝ KHÁCH CẦN TƯ VẤN ?

Lên lịch cuộc họp với chúng tôi để nhận được hỗ trợ sớm nhất

Tư vấn miễn phí : 0347 987 766