Chủ đề Đồ ăn và thức uống bằng Tiếng Trung

Facebook Youtube Tiktok
Chủ đề Đồ ăn và thức uống bằng Tiếng Trung
Chủ đề Đồ ăn và thức uống bằng Tiếng Trung

Chủ đề Đồ ăn và thức uống bằng Tiếng Trung-(食物和饮料 – Shíwù hé yǐnliào)

🍚 Tinh bột – 主食 (Zhǔshí)

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
米饭mǐfànCơm
面条miàntiáo
米粉mǐfěnBún gạo
zhōuCháo
馒头mántouBánh bao chay
炒饭chǎofànCơm chiên
炒面chǎomiànMì xào
披萨pīsàPizza
汉堡hànbǎoHamburger

🍖 Thịt và hải sản – 肉类和海鲜 (Ròulèi hé hǎixiān)

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
鸡肉jīròuThịt gà
牛肉niúròuThịt bò
猪肉zhūròuThịt heo
羊肉yángròuThịt cừu
火腿huǒtuǐThịt nguội (giăm bông)
香肠xiāngchángXúc xích
xiāTôm
xièCua
贝类bèilèiCác loại sò ốc

Xem thêm: Chào hỏi và giao tiếp cơ bản bằng Tiếng Trung

🥬 Rau củ và trái cây – 蔬菜和水果 (Shūcài hé shuǐguǒ)

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
西红柿xīhóngshìCà chua
土豆tǔdòuKhoai tây
胡萝卜húluóboCà rốt
青菜qīngcàiRau xanh
洋葱yángcōngHành tây
黄瓜huángguāDưa chuột
苹果píngguǒTáo
香蕉xiāngjiāoChuối
橙子chéngziCam
西瓜xīguāDưa hấu
草莓cǎoméiDâu tây
葡萄pútaoNho

🍰 Đồ ngọt và món tráng miệng – 甜点 (Tiándiǎn)

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
糖果tángguǒKẹo
巧克力qiǎokèlìSocola
饼干bǐnggānBánh quy
蛋糕dàngāoBánh kem
布丁bùdīngBánh pudding
冰淇淋bīngqílínKem

☕ Thức uống mở rộng – 饮料 (Yǐnliào)

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
矿泉水kuàngquánshuǐNước khoáng
柠檬水níngméngshuǐNước chanh
绿茶lǜcháTrà xanh
奶茶nǎicháTrà sữa
热巧克力rè qiǎokèlìSocola nóng
苏打水sūdǎshuǐNước soda

🧂 Gia vị – 调味品 (Tiáowèipǐn)

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
yánMuối
tángĐường
Giấm
酱油jiàngyóuNước tương
辣椒làjiāoỚt
胡椒粉hújiāofěnTiêu xay
咖喱gālíCà ri
味精wèijīngBột ngọt
芝麻油zhīmayóuDầu mè
花椒huājiāoTiêu Tứ Xuyên (Tê)

🍳 Cách chế biến món ăn – 烹饪方式 (Pēngrèn fāngshì)

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
chǎoXào
zhǔLuộc, nấu
kǎoNướng
dùnHầm
zhēngHấp
zhàChiên giòn
jiānChiên (ít dầu)
bànTrộn

🍟 Đồ ăn vặt – 零食 (Língshí)

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
薯条shǔtiáoKhoai tây chiên
爆米花bàomǐhuāBắp rang bơ
果冻guǒdòngThạch
方便面fāngbiànmiànMì ăn liền
干果gānguǒTrái cây khô
坚果jiānguǒCác loại hạt
牛肉干niúròugānKhô bò
鱿鱼丝yóuyúsīMực xé sợi khô

🕒 Các bữa ăn – 一日三餐 (Yīrì sāncān)

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
早餐zǎocānBữa sáng
午餐wǔcānBữa trưa
晚餐wǎncānBữa tối
夜宵yèxiāoĂn đêm
点心diǎnxīnMón ăn nhẹ / bánh ngọt

🍽️ Từ vựng tại quán ăn/nhà hàng – 餐厅词汇 (Cāntīng cíhuì)

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
菜单càidānThực đơn
服务员fúwùyuánNhân viên phục vụ
顾客gùkèKhách hàng
点菜diǎncàiGọi món
买单mǎidānThanh toán
结账jiézhàngTính tiền
外卖wàimàiMua mang về
打包dǎbāoGói mang về
餐具cānjùDụng cụ ăn uống

🗣️ Khi bước vào nhà hàng/quán ăn

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
欢迎光临!Huānyíng guānglín!Chào mừng quý khách!
请问几位?Qǐngwèn jǐ wèi?Xin hỏi mấy người ạ?
有预订吗?Yǒu yùdìng ma?Anh/chị có đặt bàn trước không?
这边请。Zhè biān qǐng.Mời đi lối này.

📖 Gọi món

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
可以点菜了吗?Kěyǐ diǎncài le ma?Có thể gọi món được chưa ạ?
请给我菜单。Qǐng gěi wǒ càidān.Làm ơn cho tôi xem thực đơn.
有什么推荐的吗?Yǒu shénme tuījiàn de ma?Có món nào được gợi ý không?
这个菜是什么?Zhège cài shì shénme?Món này là món gì vậy?
我想要这个。Wǒ xiǎng yào zhège.Tôi muốn món này.
请来一份牛肉面。Qǐng lái yí fèn niúròu miàn.Làm ơn cho một phần mì bò.
请不要放辣。Qǐng bùyào fàng là.Làm ơn đừng cho cay.
请少放盐。Qǐng shǎo fàng yán.Làm ơn cho ít muối.
有素食吗?Yǒu sùshí ma?Có món chay không?
请再等一下。Qǐng zài děng yíxià.Xin chờ thêm một chút.

🥤 Gọi đồ uống

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
请给我一杯水。Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.Cho tôi một ly nước.
有冰的吗?Yǒu bīng de ma?Có nước lạnh không?
请给我一杯热茶。Qǐng gěi wǒ yì bēi rè chá.Cho tôi một ly trà nóng.
有果汁吗?Yǒu guǒzhī ma?Có nước ép không?

✅ Khi gọi thêm món, thanh toán

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
请再来一份这个。Qǐng zài lái yí fèn zhège.Cho thêm một phần món này.
可以打包吗?Kěyǐ dǎbāo ma?Có thể gói mang về không?
买单。 / 结账。Mǎidān. / Jiézhàng.Tính tiền.
可以刷卡吗?Kěyǐ shuākǎ ma?Thanh toán bằng thẻ được không?
收现金吗?Shōu xiànjīn ma?Có nhận tiền mặt không?
谢谢,菜很好吃。Xièxiè, cài hěn hǎochī.Cảm ơn, món ăn rất ngon.

Xem thêm: Giới thiệu Gia đình bằng Tiếng Trung

5/5 - (2 votes)

QUÝ KHÁCH CẦN TƯ VẤN ?

Lên lịch cuộc họp với chúng tôi để nhận được hỗ trợ sớm nhất

Tư vấn miễn phí : 0347 987 766