Giới thiệu bản thân bằng Tiếng Trung

Từ vựng cho chủ đề này – (自我介绍 – Zìwǒ jièshào):
🧍♂️Thông tin cá nhân
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
| 名字 | míngzì | tên |
| 姓 | xìng | họ |
| 年龄 | niánlíng | tuổi tác |
| 岁 | suì | tuổi |
| 出生 | chūshēng | sinh ra |
| 出生地 | chūshēng dì | nơi sinh |
| 国籍 | guójí | quốc tịch |
| 性别 | xìngbié | giới tính |
🏡 Quê quán / Nơi ở
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
| 来自 | láizì | đến từ |
| 住在 | zhù zài | sống ở |
| 国家 | guójiā | quốc gia |
| 城市 | chéngshì | thành phố |
| 家乡 | jiāxiāng | quê hương |
🎓 Học tập / Nghề nghiệp
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
| 学生 | xuéshēng | học sinh / sinh viên |
| 大学生 | dàxuéshēng | sinh viên đại học |
| 老师 | lǎoshī | giáo viên |
| 工作 | gōngzuò | công việc |
| 公司 | gōngsī | công ty |
| 学校 | xuéxiào | trường học |
| 学习 | xuéxí | học tập |
🎯 Sở thích
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
| 爱好 | àihào | sở thích |
| 音乐 | yīnyuè | âm nhạc |
| 看电影 | kàn diànyǐng | xem phim |
| 看书 | kàn shū | đọc sách |
| 旅行 | lǚxíng | du lịch |
| 运动 | yùndòng | thể thao |
| 跳舞 | tiàowǔ | nhảy múa |
😊 Giao tiếp cơ bản
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
| 你好 | nǐ hǎo | xin chào |
| 大家好 | dàjiā hǎo | chào mọi người |
| 谢谢 | xièxie | cảm ơn |
| 再见 | zàijiàn | tạm biệt |
| 很高兴认识你 | hěn gāoxìng rènshí nǐ | rất vui được quen bạn |
| 请多多指教 | qǐng duōduō zhǐjiào | mong được chỉ bảo |
Xem thêm: Quy tắc viết pinyin trong tiếng Trung
Những câu nói cần dùng để giới thiệu bản thân:
I. Mở đầu – Lời chào
- 你好!(Nǐ hǎo!) – Xin chào!
- 大家好!(Dàjiā hǎo!) – Chào mọi người!
- 很高兴认识你们。(Hěn gāoxìng rènshí nǐmen.) – Rất vui được làm quen với các bạn.
II. Giới thiệu tên tuổi
- 我叫 + [tên]. (Wǒ jiào…) – Tôi tên là…
- 我的中文名字是 + [tên tiếng Trung] (Wǒ de Zhōngwén míngzì shì…) – Tên tiếng Trung của tôi là…
📝 Ví dụ:
我叫明英。(Wǒ jiào Míng Yīng.) – Tôi tên là Minh Anh.
III. Tuổi tác
- 我今年 + [số] + 岁。 (Wǒ jīnnián… suì.) – Năm nay tôi … tuổi.
📝 Ví dụ:
我今年二十岁。(Wǒ jīnnián èrshí suì.) – Năm nay tôi 20 tuổi.
IV. Quê quán / Nơi sống
- 我来自 + [địa điểm]。(Wǒ láizì…) – Tôi đến từ…
- 我住在 + [địa điểm]。(Wǒ zhù zài…) – Tôi sống ở…
📝 Ví dụ:
我来自越南河内。(Wǒ láizì Yuènán Hénèi.) – Tôi đến từ Hà Nội, Việt Nam.
我住在胡志明市。(Wǒ zhù zài Húzhìmíng Shì.) – Tôi sống ở TP. Hồ Chí Minh.
V. Nghề nghiệp / Học vấn
- 我是学生。 (Wǒ shì xuéshēng.) – Tôi là học sinh / sinh viên.
- 我在 + [trường / công ty] + 学习 / 工作。 (Wǒ zài… xuéxí / gōngzuò.)
– Tôi học / làm việc ở…
📝 Ví dụ:
我在大学学习中文。(Wǒ zài dàxué xuéxí Zhōngwén.) – Tôi học tiếng Trung tại đại học.
我在公司工作。(Wǒ zài gōngsī gōngzuò.) – Tôi làm việc ở công ty.
VI. Sở thích
- 我的爱好是 + [sở thích]。(Wǒ de àihào shì…) – Sở thích của tôi là…
📝 Ví dụ:
我的爱好是听音乐和看电影。(Wǒ de àihào shì tīng yīnyuè hé kàn diànyǐng.) – Sở thích của tôi là nghe nhạc và xem phim.
VII. Kết thúc – Lời cảm ơn
- 谢谢大家!(Xièxie dàjiā!) – Cảm ơn mọi người!
- 请多多指教!(Qǐng duōduō zhǐjiào!) – Mong được mọi người giúp đỡ!
- 再见!(Zàijiàn!) – Tạm biệt!
Xem thêm: Các chủ đề luyện nói HSK1
Sau đây một một ví dụ hoàn chỉnh về giới thiệu bản thân:
💥大家好!我叫明英,今年二十岁,是一名越南人。我出生在首都河内,现在和家人一起住在胡志明市。我是一名大学生,目前在胡志明市国家大学学习中文专业。因为我对中国文化和语言非常感兴趣,所以选择了中文作为我的专业。
除了上课以外,我平时喜欢听音乐、看书、画画和旅游。我觉得这些活动不仅可以让我放松,还能让我开阔眼界。我特别喜欢旅行,因为可以了解不同地方的风景和文化。
我学习中文已经一年多了,虽然有时候觉得中文很难,比如声调和汉字,但我还是觉得很有意思。学习中文让我认识了很多新朋友,也让我了解了中国的历史、文化和风俗。我希望将来能有机会去中国留学,亲身体验中国的生活。
谢谢大家的聆听,希望以后能和大家成为好朋友,请多多指教!
💥Dàjiā hǎo! Wǒ jiào Míng Yīng, jīnnián èrshí suì, shì yì míng Yuènán rén. Wǒ chūshēng zài shǒudū Hénèi, xiànzài hé jiārén yìqǐ zhù zài Húzhìmíng Shì. Wǒ shì yì míng dàxuéshēng, mùqián zài Húzhìmíng Shì guójiā dàxué xuéxí Zhōngwén zhuānyè. Yīnwèi wǒ duì Zhōngguó wénhuà hé yǔyán fēicháng gǎn xìngqù, suǒyǐ xuǎnzé le Zhōngwén zuòwéi wǒ de zhuānyè. Chúle shàngkè yǐwài, wǒ píngshí xǐhuān tīng yīnyuè, kàn shū, huà huà hé lǚyóu. Wǒ juéde zhèxiē huódòng bùjǐn kěyǐ ràng wǒ fàngsōng, hái néng ràng wǒ kāikuò yǎnjiè. Wǒ tèbié xǐhuān lǚxíng, yīnwèi kěyǐ liǎojiě bùtóng dìfāng de fēngjǐng hé wénhuà. Wǒ xuéxí Zhōngwén yǐjīng yì nián duō le, suīrán yǒu shíhòu juéde Zhōngwén hěn nán, bǐrú shēngdiào hé Hànzì, dàn wǒ háishì juéde hěn yǒuyìsi. Xuéxí Zhōngwén ràng wǒ rènshi le hěn duō xīn péngyǒu, yě ràng wǒ liǎojiě le Zhōngguó de lìshǐ, wénhuà hé fēngsú. Wǒ xīwàng jiānglái néng yǒu jīhuì qù Zhōngguó liúxué, qīnshēn tǐyàn Zhōngguó de shēnghuó. Xièxie dàjiā de língtīng, xīwàng yǐhòu néng hé dàjiā chéngwéi hǎo péngyǒu, qǐng duōduō zhǐjiào!
💥Chào mọi người! Tôi tên là Minh Anh, năm nay 20 tuổi, là người Việt Nam. Tôi sinh ra ở thủ đô Hà Nội, hiện đang sống cùng gia đình tại TP. Hồ Chí Minh. Tôi là sinh viên đại học, hiện đang học chuyên ngành tiếng Trung tại Đại học Quốc gia TP.HCM. Vì tôi rất hứng thú với văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc nên tôi đã chọn tiếng Trung làm chuyên ngành của mình. Ngoài giờ học, tôi thường thích nghe nhạc, đọc sách, vẽ tranh và du lịch. Tôi cảm thấy những hoạt động này không chỉ giúp tôi thư giãn mà còn mở rộng tầm nhìn. Tôi đặc biệt thích đi du lịch vì có thể tìm hiểu phong cảnh và văn hóa ở những nơi khác nhau. Tôi đã học tiếng Trung được hơn một năm rồi, tuy đôi khi cảm thấy khó, như thanh điệu và chữ Hán, nhưng tôi vẫn thấy rất thú vị. Việc học tiếng Trung giúp tôi quen biết nhiều bạn mới và hiểu thêm về lịch sử, văn hóa và phong tục của Trung Quốc. Tôi hy vọng trong tương lai sẽ có cơ hội được sang Trung Quốc du học để trải nghiệm cuộc sống thực tế ở đó. Cảm ơn mọi người đã lắng nghe, hy vọng sau này có thể trở thành bạn tốt với mọi người, mong được mọi người chỉ bảo thêm!
Xem thêm: Các lượng từ trong Tiếng Trung
Bài đăng mới
-

Thời tiết và mùa (天气和季节 – Tiānqì hé jìjié)
-

Chủ đề Động vật (动物 – Dòngwù)
-

Hoạt động hàng ngày (日常活动 – Rìcháng huódòng)
-

Chủ đề Đồ ăn và thức uống bằng Tiếng Trung
-

Chào hỏi và giao tiếp cơ bản bằng Tiếng Trung
-

Phương tiện giao thông (交通 – Jiāotōng)
-

Chủ đề Mua sắm bằng Tiếng Trung
-

Giới thiệu Gia đình bằng Tiếng Trung
-

Sở thích (爱好 – Àihào)









