Hoạt động hàng ngày (日常活动 – Rìcháng huódòng)

📘 PHẦN 1: TỪ VỰNG THEO NHÓM
✅ 1. Hoạt động buổi sáng (早上活动 – zǎoshang huódòng)
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 起床 | qǐ chuáng | thức dậy |
| 洗脸 | xǐ liǎn | rửa mặt |
| 刷牙 | shuā yá | đánh răng |
| 梳头 | shū tóu | chải tóc |
| 穿衣服 | chuān yīfu | mặc quần áo |
| 上厕所 | shàng cèsuǒ | đi vệ sinh |
| 洗手 | xǐ shǒu | rửa tay |
| 吃早餐 | chī zǎocān | ăn sáng |
| 喝牛奶 | hē niúnǎi | uống sữa |
| 吃面包 | chī miànbāo | ăn bánh mì |
| 喝咖啡 | hē kāfēi | uống cà phê |
| 准备上班 | zhǔnbèi shàngbān | chuẩn bị đi làm |
| 准备上学 | zhǔnbèi shàngxué | chuẩn bị đi học |
| 带午饭 | dài wǔfàn | mang theo cơm trưa |
| 出门 | chūmén | ra khỏi nhà |
✅ 2. Hoạt động ban ngày (白天活动 – báitiān huódòng)
🏢 Trong công việc / trường học:
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 上班 | shàngbān | đi làm |
| 上学 | shàngxué | đi học |
| 工作 | gōngzuò | công việc |
| 开会 | kāihuì | họp |
| 打电话 | dǎ diànhuà | gọi điện thoại |
| 回复邮件 | huífù yóujiàn | trả lời email |
| 复印文件 | fùyìn wénjiàn | photocopy tài liệu |
| 讲课 | jiǎngkè | giảng bài |
| 听课 | tīngkè | nghe giảng |
| 做笔记 | zuò bǐjì | ghi chú |
| 写作业 | xiě zuòyè | làm bài tập |
| 画画 | huà huà | vẽ tranh |
| 操场 | cāochǎng | sân vận động |
| 实验 | shíyàn | thực nghiệm |
🍱 Giờ nghỉ trưa:
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 吃午饭 | chī wǔfàn | ăn trưa |
| 午休 | wǔxiū | nghỉ trưa |
| 小睡 | xiǎo shuì | ngủ ngắn / chợp mắt |
| 散步 | sànbù | đi dạo |
| 看手机 | kàn shǒujī | xem điện thoại |
| 聊天 | liáotiān | trò chuyện |
| 去便利店 | qù biànlìdiàn | đi cửa hàng tiện lợi |
✅ 3. Hoạt động buổi tối (晚上活动 – wǎnshàng huódòng)
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 回家 | huí jiā | về nhà |
| 做饭 | zuò fàn | nấu cơm |
| 吃晚饭 | chī wǎnfàn | ăn tối |
| 洗碗 | xǐ wǎn | rửa bát |
| 看电视 | kàn diànshì | xem tivi |
| 看电影 | kàn diànyǐng | xem phim |
| 玩电脑 | wán diànnǎo | chơi máy tính |
| 玩手机 | wán shǒujī | chơi điện thoại |
| 上网 | shàngwǎng | lên mạng |
| 聊天 | liáotiān | trò chuyện |
| 做运动 | zuò yùndòng | tập thể dục |
| 散步 | sànbù | đi bộ |
| 洗澡 | xǐ zǎo | tắm |
| 刷牙 | shuā yá | đánh răng |
| 睡觉 | shuì jiào | đi ngủ |
✅ 4. Cuối tuần và hoạt động giải trí (周末活动 – zhōumò huódòng)
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 旅游 | lǚyóu | du lịch |
| 看书 | kàn shū | đọc sách |
| 逛街 | guàng jiē | đi mua sắm |
| 购物 | gòuwù | mua sắm |
| 打扫房间 | dǎsǎo fángjiān | dọn dẹp phòng |
| 洗衣服 | xǐ yīfu | giặt quần áo |
| 看展览 | kàn zhǎnlǎn | xem triển lãm |
| 约朋友 | yuē péngyǒu | hẹn bạn |
| 吃火锅 | chī huǒguō | ăn lẩu |
| 喝茶 | hē chá | uống trà |
| 去电影院 | qù diànyǐngyuàn | đi rạp chiếu phim |
| 去健身房 | qù jiànshēnfáng | đến phòng gym |
✅ 5. Động từ phổ biến dùng hàng ngày
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 吃 | chī | ăn |
| 喝 | hē | uống |
| 去 | qù | đi |
| 来 | lái | đến |
| 睡 | shuì | ngủ |
| 做 | zuò | làm |
| 写 | xiě | viết |
| 说 | shuō | nói |
| 看 | kàn | xem, nhìn |
| 玩 | wán | chơi |
| 听 | tīng | nghe |
| 买 | mǎi | mua |
| 卖 | mài | bán |
| 喜欢 | xǐhuān | thích |
| 爱 | ài | yêu |
🗣️ PHẦN 2: CÂU MẪU LUYỆN NÓI (1000+ câu)
Tình huống 1: Buổi sáng
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| 你几点起床? | Nǐ jǐ diǎn qǐchuáng? | Bạn dậy lúc mấy giờ? |
| 我六点起床。 | Wǒ liù diǎn qǐchuáng. | Tôi dậy lúc 6 giờ. |
| 你早上做什么? | Nǐ zǎoshang zuò shénme? | Buổi sáng bạn làm gì? |
| 我刷牙、洗脸、然后吃早饭。 | Wǒ shuāyá, xǐliǎn, ránhòu chī zǎofàn. | Tôi đánh răng, rửa mặt rồi ăn sáng. |
Tình huống 2: Ở trường/đi làm
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| 你几点上班? | Nǐ jǐ diǎn shàngbān? | Bạn đi làm lúc mấy giờ? |
| 我八点上班。 | Wǒ bā diǎn shàngbān. | Tôi đi làm lúc 8 giờ. |
| 今天你忙吗? | Jīntiān nǐ máng ma? | Hôm nay bạn bận không? |
| 我很忙,有很多工作要做。 | Wǒ hěn máng, yǒu hěn duō gōngzuò yào zuò. | Tôi rất bận, có nhiều việc phải làm. |
Tình huống 3: Buổi tối – thư giãn, giải trí, sinh hoạt
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| 晚上你做什么? | Wǎnshàng nǐ zuò shénme? | Buổi tối bạn làm gì? |
| 我看电视,也看看书。 | Wǒ kàn diànshì, yě kànkàn shū. | Tôi xem TV, cũng đọc sách. |
| 你几点睡觉? | Nǐ jǐ diǎn shuìjiào? | Bạn ngủ lúc mấy giờ? |
| 我十点半睡觉。 | Wǒ shí diǎn bàn shuìjiào. | Tôi ngủ lúc 10:30. |
Tình huống 4: Cuối tuần và hoạt động giải trí
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa Tiếng Việt |
| 周末你喜欢做什么? | Zhōumò nǐ xǐhuān zuò shénme? | Cuối tuần bạn thích làm gì? |
| 我喜欢去公园散步。 | Wǒ xǐhuān qù gōngyuán sànbù. | Tôi thích đi dạo công viên. |
| 你常常看电影吗? | Nǐ chángcháng kàn diànyǐng ma? | Bạn có hay xem phim không? |
| 是的,我每个星期都看。 | Shì de, wǒ měi gè xīngqī dōu kàn. | Có, tôi xem mỗi tuần. |
Xem thêm: Phương tiện giao thông
⚠️ LƯU Ý KHI DÙNG CÂU VÀ TỪ TRONG CHỦ ĐỀ “HOẠT ĐỘNG HÀNG NGÀY”
🔸 1. Thứ tự từ trong câu miêu tả hoạt động hàng ngày
Trong tiếng Trung, thứ tự câu thường theo cấu trúc:
👉 (Thời gian) + (Chủ ngữ) + (Trạng ngữ) + Động từ + (Tân ngữ)
📌 Ví dụ:
| Câu đúng | Phiên âm | Nghĩa |
| 我早上七点起床。 | Wǒ zǎoshang qī diǎn qǐchuáng. | Tôi thức dậy lúc 7h sáng. |
| 她每天都喝咖啡。 | Tā měitiān dōu hē kāfēi. | Cô ấy uống cà phê mỗi ngày. |
❗ Lưu ý: Không đặt thời gian sau động từ như trong tiếng Việt.
🔸 2. Cách dùng “在 / 正在 / 呢” để chỉ hành động đang diễn ra
Trong tiếng Trung, để nhấn mạnh hành động đang diễn ra, bạn dùng:
- 在 (zài) + động từ
- 正在 (zhèngzài) + động từ
- Đặt 呢 (ne) cuối câu để tạo cảm giác “đang…”
📌 Ví dụ:
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
| 我在吃饭。 | Wǒ zài chīfàn. | Tôi đang ăn cơm. |
| 她正在洗澡呢。 | Tā zhèngzài xǐzǎo ne. | Cô ấy đang tắm. |
❗ Không nói “我吃饭在” ❌
🔸 3. Sử dụng đúng động từ cố định (cụm động từ)
Trong tiếng Trung có nhiều cụm động từ đi kèm bắt buộc, không thay đổi tự do.
| Động từ đúng | Sai phổ biến | Giải thích |
| 吃饭 (chī fàn) | 喝饭 ❌ | “Ăn cơm”, không dùng 喝 (uống) |
| 喝水 (hē shuǐ) | 吃水 ❌ | “Uống nước” |
| 洗澡 (xǐ zǎo) | 做澡 ❌ | “Tắm”, không dùng 做 |
| 睡觉 (shuì jiào) | 做觉 ❌ | “Ngủ”, là cụm cố định |
🔸 4. Phân biệt các từ dễ nhầm trong hoạt động hàng ngày
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Dễ nhầm với |
| 起床 | qǐchuáng | Thức dậy | 睡觉 (shuìjiào) |
| 上班 | shàngbān | Đi làm | 下班 (xiàbān) |
| 上学 | shàngxué | Đi học | 放学 (fàngxué) |
| 吃饭 | chīfàn | Ăn cơm | 喝饭 (sai) |
| 看书 | kàn shū | Đọc sách | 写书 (sai) |
| 做饭 | zuò fàn | Nấu ăn | 吃饭 (ăn cơm) |
🔸 5. Dùng trạng từ tần suất đúng cách
Các trạng từ như: 每天 (měitiān – mỗi ngày), 常常 (chángcháng – thường xuyên), 有时候 (yǒu shíhou – thỉnh thoảng) nên đặt trước động từ chính.
📌 Ví dụ:
| Câu đúng | Phiên âm | Nghĩa |
| 我每天六点起床。 | Wǒ měitiān liù diǎn qǐchuáng. | Tôi dậy lúc 6h mỗi ngày. |
| 他常常看电视。 | Tā chángcháng kàn diànshì. | Anh ấy thường xem tivi. |
❗ Không nói: 我起床每天六点 ❌
🔸 6. Lưu ý khi nói về thời gian trong ngày
| Cách nói | Phiên âm | Ghi chú |
| 早上 + thời gian | zǎoshang… | sáng sớm (trước 9h) |
| 上午 + thời gian | shàngwǔ… | buổi sáng (9h – 12h) |
| 中午 + thời gian | zhōngwǔ… | buổi trưa (12h) |
| 下午 + thời gian | xiàwǔ… | buổi chiều (1h – 6h) |
| 晚上 + thời gian | wǎnshang… | buổi tối (6h – khuya) |
📌 Ví dụ:
- 上午九点我去学校。→ Tôi đến trường lúc 9h sáng.
- 晚上十点我睡觉。→ Tôi ngủ lúc 10h tối.
🔸 7. Dùng “了” để diễn tả hành động đã xảy ra
Trong hoạt động hàng ngày, nhiều hành động đã xảy ra rồi, nên bạn cần dùng 了 (le) sau động từ.
📌 Ví dụ:
| Câu đúng | Phiên âm | Nghĩa |
| 我吃饭了。 | Wǒ chīfàn le. | Tôi ăn cơm rồi. |
| 她洗澡了。 | Tā xǐzǎo le. | Cô ấy đã tắm rồi. |
✅ Ghi nhớ ngắn gọn:
🔹 Thời gian đầu câu
🔹 Trạng từ trước động từ
🔹 Động từ + tân ngữ đúng cặp
🔹 Dùng 在 / 正在 / 呢 cho hành động đang diễn ra
🔹 Dùng 了 cho hành động đã xong
📘 Đoạn văn mẫu về Chủ đề: 日常活动(Hoạt động hàng ngày)
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 每个人每天都有很多日常活动。 | Měi gè rén měitiān dōu yǒu hěn duō rìcháng huódòng. | Mỗi người đều có rất nhiều hoạt động hàng ngày. |
| 我通常早上七点起床,然后刷牙、洗脸、穿衣服。 | Wǒ tōngcháng zǎoshang qī diǎn qǐchuáng, ránhòu shuāyá, xǐliǎn, chuān yīfú. | Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ sáng, sau đó đánh răng, rửa mặt và mặc quần áo. |
| 吃完早餐以后,我会准备去上班。 | Chī wán zǎocān yǐhòu, wǒ huì zhǔnbèi qù shàngbān. | Sau khi ăn sáng xong, tôi chuẩn bị đi làm. |
| 工作时间我经常使用电脑、开会、打电话。 | Gōngzuò shíjiān wǒ jīngcháng shǐyòng diànnǎo, kāihuì, dǎ diànhuà. | Trong giờ làm, tôi thường sử dụng máy tính, họp và gọi điện thoại. |
| 中午我和同事一起吃午饭,有时候会午休一会儿。 | Zhōngwǔ wǒ hé tóngshì yīqǐ chī wǔfàn, yǒu shíhòu huì wǔxiū yīhuìr. | Buổi trưa tôi ăn cơm cùng đồng nghiệp, đôi khi nghỉ trưa một chút. |
| 下午继续工作,晚上六点左右回家。 | Xiàwǔ jìxù gōngzuò, wǎnshàng liù diǎn zuǒyòu huíjiā. | Buổi chiều tiếp tục làm việc, khoảng 6 giờ tối thì về nhà. |
| 晚上我会做饭、吃晚饭、洗澡,有时候看看电视或读书。 | Wǎnshàng wǒ huì zuòfàn, chī wǎnfàn, xǐzǎo, yǒu shíhòu kànkan diànshì huò dúshū. | Buổi tối tôi nấu ăn, ăn tối, tắm, thỉnh thoảng xem tivi hoặc đọc sách. |
| 十一点左右,我会刷牙然后睡觉。 | Shíyī diǎn zuǒyòu, wǒ huì shuāyá ránhòu shuìjiào. | Khoảng 11 giờ, tôi đánh răng rồi đi ngủ. |
| 这是我一天的日常生活。 | Zhè shì wǒ yītiān de rìcháng shēnghuó. | Đó là cuộc sống thường nhật trong một ngày của tôi. |
Xem thêm: Chủ đề Mua sắm bằng Tiếng Trung
Bài đăng mới
-

Chủ đề Đồ ăn và thức uống bằng Tiếng Trung
-

Sở thích (爱好 – Àihào)
-

Thời tiết và mùa (天气和季节 – Tiānqì hé jìjié)
-

Chào hỏi và giao tiếp cơ bản bằng Tiếng Trung
-

Chủ đề Động vật (动物 – Dòngwù)
-

Giới thiệu bản thân bằng Tiếng Trung
-

Phương tiện giao thông (交通 – Jiāotōng)
-

Chủ đề Mua sắm bằng Tiếng Trung
-

Giới thiệu Gia đình bằng Tiếng Trung









