Hoạt động hàng ngày (日常活动 – Rìcháng huódòng)

Facebook Youtube Tiktok
hoat-dong-hang-ngay
Hoạt động hàng ngày (日常活动 – Rìcháng huódòng)

📘 PHẦN 1: TỪ VỰNG THEO NHÓM

✅ 1. Hoạt động buổi sáng (早上活动 – zǎoshang huódòng)

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
起床qǐ chuángthức dậy
洗脸xǐ liǎnrửa mặt
刷牙shuā yáđánh răng
梳头shū tóuchải tóc
穿衣服chuān yīfumặc quần áo
上厕所shàng cèsuǒđi vệ sinh
洗手xǐ shǒurửa tay
吃早餐chī zǎocānăn sáng
喝牛奶hē niúnǎiuống sữa
吃面包chī miànbāoăn bánh mì
喝咖啡hē kāfēiuống cà phê
准备上班zhǔnbèi shàngbānchuẩn bị đi làm
准备上学zhǔnbèi shàngxuéchuẩn bị đi học
带午饭dài wǔfànmang theo cơm trưa
出门chūménra khỏi nhà

✅ 2. Hoạt động ban ngày (白天活动 – báitiān huódòng)

🏢 Trong công việc / trường học:

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
上班shàngbānđi làm
上学shàngxuéđi học
工作gōngzuòcông việc
开会kāihuìhọp
打电话dǎ diànhuàgọi điện thoại
回复邮件huífù yóujiàntrả lời email
复印文件fùyìn wénjiànphotocopy tài liệu
讲课jiǎngkègiảng bài
听课tīngkènghe giảng
做笔记zuò bǐjìghi chú
写作业xiě zuòyèlàm bài tập
画画huà huàvẽ tranh
操场cāochǎngsân vận động
实验shíyànthực nghiệm

🍱 Giờ nghỉ trưa:

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
吃午饭chī wǔfànăn trưa
午休wǔxiūnghỉ trưa
小睡xiǎo shuìngủ ngắn / chợp mắt
散步sànbùđi dạo
看手机kàn shǒujīxem điện thoại
聊天liáotiāntrò chuyện
去便利店qù biànlìdiànđi cửa hàng tiện lợi

✅ 3. Hoạt động buổi tối (晚上活动 – wǎnshàng huódòng)

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
回家huí jiāvề nhà
做饭zuò fànnấu cơm
吃晚饭chī wǎnfànăn tối
洗碗xǐ wǎnrửa bát
看电视kàn diànshìxem tivi
看电影kàn diànyǐngxem phim
玩电脑wán diànnǎochơi máy tính
玩手机wán shǒujīchơi điện thoại
上网shàngwǎnglên mạng
聊天liáotiāntrò chuyện
做运动zuò yùndòngtập thể dục
散步sànbùđi bộ
洗澡xǐ zǎotắm
刷牙shuā yáđánh răng
睡觉shuì jiàođi ngủ

✅ 4. Cuối tuần và hoạt động giải trí (周末活动 – zhōumò huódòng)

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
旅游lǚyóudu lịch
看书kàn shūđọc sách
逛街guàng jiēđi mua sắm
购物gòuwùmua sắm
打扫房间dǎsǎo fángjiāndọn dẹp phòng
洗衣服xǐ yīfugiặt quần áo
看展览kàn zhǎnlǎnxem triển lãm
约朋友yuē péngyǒuhẹn bạn
吃火锅chī huǒguōăn lẩu
喝茶hē cháuống trà
去电影院qù diànyǐngyuànđi rạp chiếu phim
去健身房qù jiànshēnfángđến phòng gym

✅ 5. Động từ phổ biến dùng hàng ngày

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
chīăn
uống
đi
láiđến
shuìngủ
zuòlàm
xiěviết
shuōnói
kànxem, nhìn
wánchơi
tīngnghe
mǎimua
màibán
喜欢xǐhuānthích
àiyêu

🗣️ PHẦN 2: CÂU MẪU LUYỆN NÓI (1000+ câu)

Tình huống 1: Buổi sáng

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa Tiếng Việt
你几点起床?Nǐ jǐ diǎn qǐchuáng?Bạn dậy lúc mấy giờ?
我六点起床。Wǒ liù diǎn qǐchuáng.Tôi dậy lúc 6 giờ.
你早上做什么?Nǐ zǎoshang zuò shénme?Buổi sáng bạn làm gì?
我刷牙、洗脸、然后吃早饭。Wǒ shuāyá, xǐliǎn, ránhòu chī zǎofàn.Tôi đánh răng, rửa mặt rồi ăn sáng.

Tình huống 2: Ở trường/đi làm

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa Tiếng Việt
你几点上班?Nǐ jǐ diǎn shàngbān?Bạn đi làm lúc mấy giờ?
我八点上班。Wǒ bā diǎn shàngbān.Tôi đi làm lúc 8 giờ.
今天你忙吗?Jīntiān nǐ máng ma?Hôm nay bạn bận không?
我很忙,有很多工作要做。Wǒ hěn máng, yǒu hěn duō gōngzuò yào zuò.Tôi rất bận, có nhiều việc phải làm.

Tình huống 3: Buổi tối – thư giãn, giải trí, sinh hoạt

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa Tiếng Việt
晚上你做什么?Wǎnshàng nǐ zuò shénme?Buổi tối bạn làm gì?
我看电视,也看看书。Wǒ kàn diànshì, yě kànkàn shū.Tôi xem TV, cũng đọc sách.
你几点睡觉?Nǐ jǐ diǎn shuìjiào?Bạn ngủ lúc mấy giờ?
我十点半睡觉。Wǒ shí diǎn bàn shuìjiào.Tôi ngủ lúc 10:30.

Tình huống 4: Cuối tuần và hoạt động giải trí

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa Tiếng Việt
周末你喜欢做什么?Zhōumò nǐ xǐhuān zuò shénme?Cuối tuần bạn thích làm gì?
我喜欢去公园散步。Wǒ xǐhuān qù gōngyuán sànbù.Tôi thích đi dạo công viên.
你常常看电影吗?Nǐ chángcháng kàn diànyǐng ma?Bạn có hay xem phim không?
是的,我每个星期都看。Shì de, wǒ měi gè xīngqī dōu kàn.Có, tôi xem mỗi tuần.

Xem thêm: Phương tiện giao thông

⚠️ LƯU Ý KHI DÙNG CÂU VÀ TỪ TRONG CHỦ ĐỀ “HOẠT ĐỘNG HÀNG NGÀY”

🔸 1. Thứ tự từ trong câu miêu tả hoạt động hàng ngày

Trong tiếng Trung, thứ tự câu thường theo cấu trúc:

👉 (Thời gian) + (Chủ ngữ) + (Trạng ngữ) + Động từ + (Tân ngữ)

📌 Ví dụ:

Câu đúngPhiên âmNghĩa
我早上七点起床。Wǒ zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.Tôi thức dậy lúc 7h sáng.
她每天都喝咖啡。Tā měitiān dōu hē kāfēi.Cô ấy uống cà phê mỗi ngày.

❗ Lưu ý: Không đặt thời gian sau động từ như trong tiếng Việt.

🔸 2. Cách dùng “在 / 正在 / 呢” để chỉ hành động đang diễn ra

Trong tiếng Trung, để nhấn mạnh hành động đang diễn ra, bạn dùng:

  • 在 (zài) + động từ
  • 正在 (zhèngzài) + động từ
  • Đặt 呢 (ne) cuối câu để tạo cảm giác “đang…”

📌 Ví dụ:

CâuPhiên âmNghĩa
我在吃饭。Wǒ zài chīfàn.Tôi đang ăn cơm.
她正在洗澡呢。Tā zhèngzài xǐzǎo ne.Cô ấy đang tắm.

❗ Không nói “我吃饭在” ❌

🔸 3. Sử dụng đúng động từ cố định (cụm động từ)

Trong tiếng Trung có nhiều cụm động từ đi kèm bắt buộc, không thay đổi tự do.

Động từ đúngSai phổ biếnGiải thích
吃饭 (chī fàn)喝饭 ❌“Ăn cơm”, không dùng 喝 (uống)
喝水 (hē shuǐ)吃水 ❌“Uống nước”
洗澡 (xǐ zǎo)做澡 ❌“Tắm”, không dùng 做
睡觉 (shuì jiào)做觉 ❌“Ngủ”, là cụm cố định

🔸 4. Phân biệt các từ dễ nhầm trong hoạt động hàng ngày

TừPhiên âmNghĩaDễ nhầm với
起床qǐchuángThức dậy睡觉 (shuìjiào)
上班shàngbānĐi làm下班 (xiàbān)
上学shàngxuéĐi học放学 (fàngxué)
吃饭chīfànĂn cơm喝饭 (sai)
看书kàn shūĐọc sách写书 (sai)
做饭zuò fànNấu ăn吃饭 (ăn cơm)

🔸 5. Dùng trạng từ tần suất đúng cách

Các trạng từ như: 每天 (měitiān – mỗi ngày), 常常 (chángcháng – thường xuyên), 有时候 (yǒu shíhou – thỉnh thoảng) nên đặt trước động từ chính.

📌 Ví dụ:

Câu đúngPhiên âmNghĩa
我每天六点起床。Wǒ měitiān liù diǎn qǐchuáng.Tôi dậy lúc 6h mỗi ngày.
他常常看电视。Tā chángcháng kàn diànshì.Anh ấy thường xem tivi.

❗ Không nói: 我起床每天六点 ❌

🔸 6. Lưu ý khi nói về thời gian trong ngày

Cách nóiPhiên âmGhi chú
早上 + thời gianzǎoshang…sáng sớm (trước 9h)
上午 + thời gianshàngwǔ…buổi sáng (9h – 12h)
中午 + thời gianzhōngwǔ…buổi trưa (12h)
下午 + thời gianxiàwǔ…buổi chiều (1h – 6h)
晚上 + thời gianwǎnshang…buổi tối (6h – khuya)

📌 Ví dụ:

  • 上午九点我去学校。→ Tôi đến trường lúc 9h sáng.
  • 晚上十点我睡觉。→ Tôi ngủ lúc 10h tối.

🔸 7. Dùng “了” để diễn tả hành động đã xảy ra

Trong hoạt động hàng ngày, nhiều hành động đã xảy ra rồi, nên bạn cần dùng 了 (le) sau động từ.

📌 Ví dụ:

Câu đúngPhiên âmNghĩa
我吃饭了。Wǒ chīfàn le.Tôi ăn cơm rồi.
她洗澡了。Tā xǐzǎo le.Cô ấy đã tắm rồi.

✅ Ghi nhớ ngắn gọn:

🔹 Thời gian đầu câu
🔹 Trạng từ trước động từ
🔹 Động từ + tân ngữ đúng cặp
🔹 Dùng 在 / 正在 / 呢 cho hành động đang diễn ra
🔹 Dùng 了 cho hành động đã xong

📘 Đoạn văn mẫu về Chủ đề: 日常活动(Hoạt động hàng ngày)

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
每个人每天都有很多日常活动。Měi gè rén měitiān dōu yǒu hěn duō rìcháng huódòng.Mỗi người đều có rất nhiều hoạt động hàng ngày.
我通常早上七点起床,然后刷牙、洗脸、穿衣服。Wǒ tōngcháng zǎoshang qī diǎn qǐchuáng, ránhòu shuāyá, xǐliǎn, chuān yīfú.Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ sáng, sau đó đánh răng, rửa mặt và mặc quần áo.
吃完早餐以后,我会准备去上班。Chī wán zǎocān yǐhòu, wǒ huì zhǔnbèi qù shàngbān.Sau khi ăn sáng xong, tôi chuẩn bị đi làm.
工作时间我经常使用电脑、开会、打电话。Gōngzuò shíjiān wǒ jīngcháng shǐyòng diànnǎo, kāihuì, dǎ diànhuà.Trong giờ làm, tôi thường sử dụng máy tính, họp và gọi điện thoại.
中午我和同事一起吃午饭,有时候会午休一会儿。Zhōngwǔ wǒ hé tóngshì yīqǐ chī wǔfàn, yǒu shíhòu huì wǔxiū yīhuìr.Buổi trưa tôi ăn cơm cùng đồng nghiệp, đôi khi nghỉ trưa một chút.
下午继续工作,晚上六点左右回家。Xiàwǔ jìxù gōngzuò, wǎnshàng liù diǎn zuǒyòu huíjiā.Buổi chiều tiếp tục làm việc, khoảng 6 giờ tối thì về nhà.
晚上我会做饭、吃晚饭、洗澡,有时候看看电视或读书。Wǎnshàng wǒ huì zuòfàn, chī wǎnfàn, xǐzǎo, yǒu shíhòu kànkan diànshì huò dúshū.Buổi tối tôi nấu ăn, ăn tối, tắm, thỉnh thoảng xem tivi hoặc đọc sách.
十一点左右,我会刷牙然后睡觉。Shíyī diǎn zuǒyòu, wǒ huì shuāyá ránhòu shuìjiào.Khoảng 11 giờ, tôi đánh răng rồi đi ngủ.
这是我一天的日常生活。Zhè shì wǒ yītiān de rìcháng shēnghuó.Đó là cuộc sống thường nhật trong một ngày của tôi.

 

Xem thêm:  Chủ đề Mua sắm bằng Tiếng Trung

5/5 - (1 vote)

QUÝ KHÁCH CẦN TƯ VẤN ?

Lên lịch cuộc họp với chúng tôi để nhận được hỗ trợ sớm nhất

Tư vấn miễn phí : 0347 987 766